khải ca

Học thuật
Thân thiện
khải ca

Mọi người cùng hát khải ca sau chiến thắng.

Definition
  1. Noun:
    • Triumphal hymn, paean: A song or hymn of praise, celebration, or thanksgiving, traditionally sung to celebrate a military victory or to express joy and triumph.
Usage Examples
  • Noun:
    • Sau chiến thắng, quân đội đã cất lên bài khải ca. (After the victory, the army sang a triumphal hymn.)
    • Bài khải ca đó thể hiện niềm vui sướng của toàn dân tộc. (That paean expresses the joy of the entire nation.)
Advanced Usage
  • "Hát khải ca": to sing a paean; to sing a song of triumph.
    • Người dân hát khải ca mừng đất nước được độc lập. (The people sang a paean to celebrate the country's independence.)
Variants and Related Words
  • Khải hoàn (adj): triumphant, victorious.
    • Đoàn quân khải hoàn trở về. (The triumphant army returned.)
  • Khải hoàn môn (n): triumphal arch.
    • Khải hoàn môn một công trình kiến trúc nổi tiếng ở Paris. (The Arc de Triomphe is a famous architectural work in Paris.)
Synonyms
  • Bài ca chiến thắng: victory song.
  • Thánh ca: hymn (often religious, but can be used in a broader celebratory context).
  • Ca khúc hoan ca: song of jubilation.
Related Phrases
  • Cất cao lời khải ca: to raise/voice a paean.
    • Mọi người cùng cất cao lời khải ca. (Everyone raised their voices in a paean together.)
Related Idioms
  • Khải ca vang dội: resounding paean.
    • Khải ca vang dội khắp núi rừng. (A resounding paean echoed throughout the mountains and forests.)
khải ca

Mọi người cùng hát khải ca sau chiến thắng.

  1. Triumphal hymn, paean

Từ chứa "khải ca"